health hazard

health hazard

A worker wears a mask to avoid a health hazard in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
Mối nguy hại cho sức khỏe: "Health hazard" chỉ bất kỳ yếu tố, chất liệu, tình huống hoặc hoạt động nào khả năng gây tổn hại đến sức khỏe con người khi tiếp xúc hoặc sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Hút thuốc một mối nguy hại cho sức khỏe nghiêm trọng có thể dẫn đến ung thư phổi.)
  • (Nhà máy đã bị đóng cửa chất thải độc hại, gây ra mối nguy hại cho sức khỏe lớn.)
  • (Nấm mốc trong tầng hầm một mối nguy hại cho sức khỏe tiềm ẩn đối với gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pose a health hazard": gây ra mối nguy hại cho sức khỏe.

    • The chemical spill poses a serious health hazard to nearby residents. (Sự cố tràn hóa chất gây ra mối nguy hại cho sức khỏe nghiêm trọng đối với cư dân gần đó.)
  • "to be classified as a health hazard": được phân loại mối nguy hại cho sức khỏe.

    • Asbestos is classified as a health hazard in many countries. (Amiăng được phân loại mối nguy hại cho sức khỏenhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Hazardous (adj): nguy hiểm, hại.

    • Working without protective gear is hazardous to your health. (Làm việc không thiết bị bảo hộ nguy hiểm cho sức khỏe của bạn.)
  • Health risk (n): rủi ro sức khỏe (thường dùng thay thế cho "health hazard").

    • Obesity is a major health risk. (Béo phì một rủi ro sức khỏe lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danger to health: nguy hiểm cho sức khỏe.
  • Safety threat: mối đe dọa an toàn (thường dùng trong ngữ cảnh môi trường làm việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Expose to: tiếp xúc với (mối nguy hại).

    • Workers were exposed to a health hazard without warning. (Công nhân đã bị tiếp xúc với mối nguy hại cho sức khỏe không cảnh báo.)
  • Guard against: bảo vệ chống lại.

    • Wearing a mask helps guard against health hazards from dust. (Đeo khẩu trang giúp bảo vệ chống lại các mối nguy hại cho sức khỏe từ bụi.)
Thành ngữ liên quan
  • A ticking time bomb: một quả bom hẹn giờ (ám chỉ mối nguy hại tiềm ẩn có thể bùng phát bất cứ lúc nào).
    • The abandoned chemical plant is a ticking time bomb in terms of health hazards. (Nhà máy hóa chất bỏ hoang một quả bom hẹn giờ về mặt các mối nguy hại cho sức khỏe.)